燕子銜泥壘大窩
yến tử hàm nê lũy đại oa
Hán Việt: yến tử hàm nê lũy đại oa · Pinyin: yàn zi xián ní lěi dà wō
Tổng quan
tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ) | tích tiểu thành đại
Cấu tạo: 燕 (yến) + 子 (tử) + 銜 (hàm) + 泥 (nê) + 壘 (lũy) + 大 (đại) + 窩 (oa)
Nghĩa
Việt
- Cihui tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ) | tích tiểu thành đại
Eng
- CC-CEDICT the swallow's nest is built one beakful of mud at a time (idiom)|many a little makes a mickle
- Cihui the swallow's nest is built one beakful of mud at a time (idiom); many a little makes a mickle