燕雀不知鴻鵠志

yàn què bù zhī hóng hú zhì yến tước bất tri hồng hộc chí

Hán Việt: yến tước bất tri hồng hộc chí · Pinyin: yàn què bù zhī hóng hú zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (tước) + (bất) + (tri) + (hồng) + (hộc) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿鹄:指天鹅。燕子与麻雀不知道天鹅的志向。比喻平凡的人不知道英雄人物的志向。