燕雀安知鴻鵠志
yến tước an tri hồng hộc chí
Hán Việt: yến tước an tri hồng hộc chí · Pinyin: yàn què ān zhī hóng hú zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 燕 (yến) + 雀 (tước) + 安 (an) + 知 (tri) + 鴻 (hồng) + 鵠 (hộc) + 志 (chí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸿鹄:天鹅。比喻庸俗的人不能理解志向远大者的抱负。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻庸俗的人不能理解志向远大者的抱负¤鹄,天鹅。
- Tân Hoa Tự Điển 鸿鹄天鹅。比喻庸俗的人不能理解志向远大者的抱负。