燠咻

yù xiūúc hưu

Hán Việt: úc hưu · Pinyin: yù xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"燠休"。

Cấu tạo: 燠 (úc) + 咻 (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"燠休"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咻咻 · 燠热 · 燠熱 · 咻1. · 咻2. · 咻3. · 咻地发声 · 咻呴