燼溺 jìn nì·tẫn nịch Hán Việt: tẫn nịch · Pinyin: jìn nì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.焚毁。 Cấu tạo: 燼 (tẫn) + 溺 (nịch)Pinyinjìn nìHán Việttẫn nịchCấu tạo燼 + 溺 · tẫn + nịch nghĩa thành phần: tẫn + nịch Từ liên quan Gần nghĩa溺亡 · 溺嬰 · 溺愛 · 溺死 · 溺水 · 溺河 · 溺湾 · 溺職