燼灰 jìn huī·tẫn hôi Hán Việt: tẫn hôi · Pinyin: jìn huī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.灰烬。 Cấu tạo: 燼 (tẫn) + 灰 (hôi)Pinyinjìn huīHán Việttẫn hôiCấu tạo燼 + 灰 · tẫn + hôi nghĩa thành phần: tẫn + hôi Từ liên quan Gần nghĩa灰人 · 灰光 · 灰冷 · 灰分 · 灰化 · 灰土 · 灰坑 · 灰塵