燾覆

dào fùđảo phúc

Hán Việt: đảo phúc · Pinyin: dào fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.覆盖。

Cấu tạo: 燾 (đảo) + 覆 (phúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

覆亡 · 覆信 · 覆压 · 覆疊 · 覆命 · 覆器 · 覆囘 · 覆墓