燿暉

diệu huy

Hán Việt: diệu huy

Tổng quan

Cấu tạo: 燿 (diệu) + 晖 (huy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

晖映 · 燿1. · 燿2. · 晖丽 · 晖光 · 晖声 · 晖夜 · 晖如