爆炸頭 bào zhà tóu·bạo tạc đầu Hán Việt: bạo tạc đầu · Pinyin: bào zhà tóu Tổng quan tóc afro Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 頭 (đầu)Pinyinbào zhà tóuHán Việtbạo tạc đầuTừ loạidanhCấu tạo爆 + 炸 + 頭 · bạo + tạc + đầu nghĩa thành phần: bạo + tạc + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu tóc afroGoogle Alex v6 tóc xùEngCihui afro (hairstyle) Từ liên quan Gần nghĩa爆炸力 · 爆炸地 · 爆炸声 · 爆炸性 · 爆炸波 · 爆炸物 · 爆炸的 · 爆炸