爪犢 trảo độc Hán Việt: trảo độc Tổng quan (雜語)長爪梵志與犢子部也。秘藏寶鑰中曰:「爪犢遙望。」☸ Cấu tạo: 爪 (trảo) + 犊 (độc)Hán Việttrảo độcCấu tạo爪 + 犊 · trảo + độc nghĩa thành phần: trảo + độc Nghĩa ViệtCihui (雜語)長爪梵志與犢子部也。秘藏寶鑰中曰:「爪犢遙望。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa爪上 · 爪儿 · 爪印 · 爪哇 · 爪土 · 爪垫 · 爪塔 · 爪子