爲他人做嫁衣裳
vi tha nhân tố giá y thường
Hán Việt: vi tha nhân tố giá y thường · Pinyin: wèi tā rén zuò jià yī shang
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 做 (tố) + 嫁 (giá) + 衣 (y) + 裳 (thường)
Hán Việt: vi tha nhân tố giá y thường · Pinyin: wèi tā rén zuò jià yī shang
Cấu tạo: 爲 (vi) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 做 (tố) + 嫁 (giá) + 衣 (y) + 裳 (thường)