爲虺弗摧,爲蛇若何
Pinyin: wéi huǐ fú cuī,wéi shé ruò hé
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 虺 (hủy) + 弗 (phất) + 摧 (tồi) + , + 爲 (vi) + 蛇 (xà) + 若 (nhược) + 何 (hà)
Pinyin: wéi huǐ fú cuī,wéi shé ruò hé
Cấu tạo: 爲 (vi) + 虺 (hủy) + 弗 (phất) + 摧 (tồi) + , + 爲 (vi) + 蛇 (xà) + 若 (nhược) + 何 (hà)