爵士可擴充硬碟
tước sĩ khả khoách sung ngạnh điệp
Hán Việt: tước sĩ khả khoách sung ngạnh điệp · Pinyin: jué shì kě kuò chōng yìng dié
Tổng quan
Cấu tạo: 爵 (tước) + 士 (sĩ) + 可 (khả) + 擴 (khoách) + 充 (sung) + 硬 (ngạnh) + 碟 (điệp)