父子無隔宿之仇

fù zǐ wú gé sù zhī chóu phụ tử vô cách túc chi cừu

Hán Việt: phụ tử vô cách túc chi cừu · Pinyin: fù zǐ wú gé sù zhī chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tử) + (vô) + (cách) + 宿 (túc) + (chi) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宿:夜。父子间没有隔夜解不开的仇怨。指仇怨容易消除。