父子無隔宿之仇
phụ tử vô cách túc chi cừu
Hán Việt: phụ tử vô cách túc chi cừu · Pinyin: fù zǐ wú gé sù zhī chóu
Tổng quan
Cấu tạo: 父 (phụ) + 子 (tử) + 無 (vô) + 隔 (cách) + 宿 (túc) + 之 (chi) + 仇 (cừu)
Hán Việt: phụ tử vô cách túc chi cừu · Pinyin: fù zǐ wú gé sù zhī chóu
Cấu tạo: 父 (phụ) + 子 (tử) + 無 (vô) + 隔 (cách) + 宿 (túc) + 之 (chi) + 仇 (cừu)