片中

piàn zhōngphiến trung

Hán Việt: phiến trung · Pinyin: piàn zhōng

Tổng quan

trong phim

Cấu tạo: 片 (phiến) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong phim

Eng

  • Cihui in the movie

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人