片面最惠國待遇
phiến diện tối huệ quốc đãi ngộ
Hán Việt: phiến diện tối huệ quốc đãi ngộ
Tổng quan
Cấu tạo: 片 (phiến) + 面 (diện) + 最 (tối) + 惠 (huệ) + 國 (quốc) + 待 (đãi) + 遇 (ngộ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 片面最惠國待遇 iànmiàn zuìhuìguó dàiyù n. unilateral most-favored-nation treatment