版块

bǎn kuàibản khối

Hán Việt: bản khối · Pinyin: bǎn kuài

Tổng quan

khối in

新华 · Tân Hoa Đại lục

同“板块”➋。

Cấu tạo: 版 (bản) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần (của báo)
  • Cihui bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)
  • Tần suất từ khối in , phần (của báo) , bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“板块”➋。

Eng

  • Cihui printing block; section (of a newspaper); board (of BBS or discussion forum)
  • Tần suất từ printing block; section (of a newspaper); board (of BBS or discussion forum)

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结