牛不飲水強按頭
ngưu bất ẩm thủy cường án đầu
Hán Việt: ngưu bất ẩm thủy cường án đầu · Pinyin: niú bù yǐn shuǐ qiáng àn tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 不 (bất) + 飲 (ẩm) + 水 (thủy) + 強 (cường) + 按 (án) + 頭 (đầu)
Hán Việt: ngưu bất ẩm thủy cường án đầu · Pinyin: niú bù yǐn shuǐ qiáng àn tóu
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 不 (bất) + 飲 (ẩm) + 水 (thủy) + 強 (cường) + 按 (án) + 頭 (đầu)