牛仔肉卷

niú zǐ ròu juǎnngưu tử nhục quyển

Hán Việt: ngưu tử nhục quyển · Pinyin: niú zǐ ròu juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 肉 (nhục) + 捲 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 roulade bê

Đức

  • Handedict Kalbsroulade (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛仔布 · 牛仔帽 · 牛仔裤 · 牛仔排骨 · 牛仔竞技 · 牛仔片 · 牛仔舞 · 牛仔装