牛頓式反射望遠鏡
ngưu đốn thức phản xạ vọng viễn kính
Hán Việt: ngưu đốn thức phản xạ vọng viễn kính · Pinyin: niú dùn shì fǎn shè wàng yuǎn jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頓 (đốn) + 式 (thức) + 反 (phản) + 射 (xạ) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)