牛驥同皁

niú jì tóng wěn ngưu kí đồng tạo

Hán Việt: ngưu kí đồng tạo · Pinyin: niú jì tóng wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (kí) + (đồng) + (tạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驥,良馬。皁,馬槽。牛驥同皁指良馬與牛同槽共食。比喻賢愚不分。《文選.鄒陽.獄中上書自明》:「使不羈之士與牛驥同皁,此鮑焦所以忿于世而不留富貴之樂也。」宋.文天祥〈正氣歌〉:「牛驥同一皁,雞棲鳳凰食。」也作「牛驥共牢」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

泥沙俱下 · 鱼龙混杂 · 龙蛇混杂