牛驥同皁

niú jì tóng wěn ngưu kí đồng tạo

Hán Việt: ngưu kí đồng tạo · Pinyin: niú jì tóng wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (kí) + (đồng) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牛与千里马同槽而食。比喻贤愚不分。亦作“牛骥同槽”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指牛与千里马同槽而食。比喻贤愚不分。亦作牛骥同槽”。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

泥沙俱下 · 鱼龙混杂 · 龙蛇混杂