牝雞之晨,惟家之索
Pinyin: pìn jī zhī chén,wéi jiā zhī suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 雞 (kê) + 之 (chi) + 晨 (thần) + , + 惟 (duy) + 家 (gia) + 之 (chi) + 索 (tác)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牝鸡:母鸡;索:尽。母鸡在早晨打鸣,这个家庭就要败落。比喻妇女篡权乱政。
Pinyin: pìn jī zhī chén,wéi jiā zhī suǒ
Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 雞 (kê) + 之 (chi) + 晨 (thần) + , + 惟 (duy) + 家 (gia) + 之 (chi) + 索 (tác)