物件導向程式編製

vật kiện đạo hướng trình thức biên chế

Hán Việt: vật kiện đạo hướng trình thức biên chế

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (kiện) + (đạo) + (hướng) + (trình) + (thức) + (biên) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui object-oriented programming (OOP)