牴觕 Tổng quan Cấu tạo: 牴 (để) + 觕Cấu tạo牴 + 觕 Từ liên quan Gần nghĩa牴牾 · 牴触 · 牴啎 · 牴梧 · 觕人 · 觕婢 · 觕定 · 觕弊