觕婢

cū bì

Pinyin: cū bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗使丫头。

Cấu tạo: 觕 + 婢 (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗使丫头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

婢仆 · 婢女 · 婢妾 · 婢子 · 婢膝 · 婢鮿魚 · 婢学夫人 · 婢作夫人