特別清晰的網點
đặc biệt thanh tích đích võng điểm
Hán Việt: đặc biệt thanh tích đích võng điểm · Pinyin: tè bié qīng xī de wǎng diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích) + 網 (võng) + 點 (điểm)