特定功能的文體
đặc định công năng đích văn thể
Hán Việt: đặc định công năng đích văn thể
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 定 (định) + 功 (công) + 能 (năng) + 的 (đích) + 文 (văn) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui 特定功能的文體 èdìng gōngnéng de wéntǐ n. <lg.> register