特定功能的語體
đặc định công năng đích ngữ thể
Hán Việt: đặc định công năng đích ngữ thể
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 定 (định) + 功 (công) + 能 (năng) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui 特定功能的語體 èdìng gōngnéng de yǔtǐ n. <lg.> register