特等革命殘廢軍人
đặc đẳng cách mệnh tàn phế quân nhân
Hán Việt: đặc đẳng cách mệnh tàn phế quân nhân · Pinyin: tè děng gé mìng cán fèi jūn rén
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 等 (đẳng) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 殘 (tàn) + 廢 (phế) + 軍 (quân) + 人 (nhân)