特製北醇葡萄酒
đặc chế bắc thuần bồ đào tửu
Hán Việt: đặc chế bắc thuần bồ đào tửu · Pinyin: tè zhì běi chún pú táo jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 製 (chế) + 北 (bắc) + 醇 (thuần) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu)
Hán Việt: đặc chế bắc thuần bồ đào tửu · Pinyin: tè zhì běi chún pú táo jiǔ
Cấu tạo: 特 (đặc) + 製 (chế) + 北 (bắc) + 醇 (thuần) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu)