特許財務分析師
đặc hứa tài vụ phân tích sư
Hán Việt: đặc hứa tài vụ phân tích sư · Pinyin: tè xǔ cái wù fēn xī shī
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 許 (hứa) + 財 (tài) + 務 (vụ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 師 (sư)
Hán Việt: đặc hứa tài vụ phân tích sư · Pinyin: tè xǔ cái wù fēn xī shī
Cấu tạo: 特 (đặc) + 許 (hứa) + 財 (tài) + 務 (vụ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 師 (sư)