普拉亚

pǔ lā yàphổ lạp á

Hán Việt: phổ lạp á · Pinyin: pǔ lā yà

Tổng quan

Á Pra-i-a; Praia (thủ đô Cáp-ve)

Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Praia, thủ đô của Cape Verde
  • Tần suất từ Praia

Eng

  • Cihui Praia, capital of Cape Verde
  • Tần suất từ Praia, capital of Cape Verde

Đức

  • Handedict Praia (Hauptstadt von Kap Verde) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

普拉提 · 普拉达 · 普拉 · 普拉提斯 · 普拉嗪 · 普拉托 · 普拉那 · 普拉吉伯