普拉提斯

pǔ lā tí sīphổ lạp đề tư

Hán Việt: phổ lạp đề tư · Pinyin: pǔ lā tí sī

Tổng quan

xem 普拉提[pǔ lā tí]

Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 提 (đề) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pilates

Eng

  • Cihui see 普拉提

Từ liên quan

Gần nghĩa

普拉亚 · 普拉提 · 普拉达 · 普拉吉伯 · 普拉塔港 · 普拉托省 · 普拉梯诺 · 普拉嗪