普拉达

pǔ lā dáphổ lạp đạt

Hán Việt: phổ lạp đạt · Pinyin: pǔ lā dá

Tổng quan

Prada (thương hiệu)

Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 達 (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Prada
  • Tần suất từ Prada (thương hiệu)

Eng

  • Cihui Prada (brand)
  • Tần suất từ Prada (brand)

Đức

  • Handedict Prada (Ortsteile der Gemeinde San Zeno, Italien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉达克 · 普拉亚 · 普拉提 · 普拉 · 普拉提斯 · 普拉嗪 · 普拉托 · 普拉那