犀利士或叫西力士

xī lì shì huò jiào xī lì shì tê lợi sĩ hoặc khiếu tây lực sĩ

Hán Việt: tê lợi sĩ hoặc khiếu tây lực sĩ · Pinyin: xī lì shì huò jiào xī lì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (lợi) + (sĩ) + (hoặc) + (khiếu) + 西 (tây) + (lực) + (sĩ)