犬伤

quǎn shāngkhuyển thương

Hán Việt: khuyển thương · Pinyin: quǎn shāng

Tổng quan

vết chó cắn; chấn thương do chó tấn công

Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó cắn
  • Google Alex v6 vết chó cắn

Eng

  • Cihui dog bite; injury sustained in a dog attack

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号