狀態欄

zhuàng tài lántrạng thái lan

Hán Việt: trạng thái lan · Pinyin: zhuàng tài lán

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【狀態欄・状态栏】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(computing) status bar"]]]}]

Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 欄 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (computing) status bar; status bar
  • Tần suất từ (computing) status bar , , status bar

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi status bar

Eng

  • Cihui (computing) status bar
  • Tần suất từ (computing) status bar

Đức

  • Handedict Statuszeile

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态的 · 狀態 · 狀態動詞 · 状态佳 · 状态图 · 状态字 · 狀態機 · 状态行