狗肉上不了筵席
cẩu nhục thượng bất liễu diên tịch
Hán Việt: cẩu nhục thượng bất liễu diên tịch · Pinyin: gǒu ròu shàng bù le yán xí
Tổng quan
Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 肉 (nhục) + 上 (thượng) + 不 (bất) + 了 (liễu) + 筵 (diên) + 席 (tịch)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻素质太差,不能扶持上去。