狠绝 hěn jué·ngoan tuyệt Hán Việt: ngoan tuyệt · Pinyin: hěn jué Tổng quan tàn nhẫn Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 絕 (tuyệt)Pinyinhěn juéHán Việtngoan tuyệtTừ loạitínhCấu tạo狠 + 絕 · ngoan + tuyệt nghĩa thành phần: ngoan + tuyệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tàn nhẫnEngCihui ruthless Từ liên quan Gần nghĩa狠劲 · 狠命 · 狠心 · 狠揍 · 狠毒 · 狠狠 · 狠辣 · 絕伦