狠揍

NGẬN TẤU

Hán Việt: NGẬN TẤU

Tổng quan

Hán Việt: NGẬN, NGOAN TẤU bị đánh một trận; bị đánh

Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 揍

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị đánh một trận: bị đánh
  • Tần suất từ Hán Việt: NGẬN, NGOAN TẤU bị đánh một trận; bị đánh; phết mỡ lên (thịt quay), rót nến (vào khuôn làm nến), lược, khâu lược, đánh đòn; bị đánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

揍人 · 揍扁 · 揍死 · 狠劲 · 狠命 · 狠心 · 狠毒 · 狠狠