狡兔得而獵犬烹
giảo thỏ đắc nhi liệp khuyển phanh
Hán Việt: giảo thỏ đắc nhi liệp khuyển phanh · Pinyin: jiǎo tù dé ér liè quǎn pēng
Tổng quan
Cấu tạo: 狡 (giảo) + 兔 (thỏ) + 得 (đắc) + 而 (nhi) + 獵 (liệp) + 犬 (khuyển) + 烹 (phanh)