獨立產權的公寓
độc lập sản quyền đích công ngụ
Hán Việt: độc lập sản quyền đích công ngụ · Pinyin: dú lì chǎn quán de gōng yù
Tổng quan
Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 產 (sản) + 權 (quyền) + 的 (đích) + 公 (công) + 寓 (ngụ)