狭窄的平台

xiá zhǎi de píng táihiệp trách đích bình thai

Hán Việt: hiệp trách đích bình thai · Pinyin: xiá zhǎi de píng tái

Tổng quan

Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 窄 (trách) + 的 (đích) + 平 (bình) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sàn hẹp

Đức

  • Handedict Laufsteg

Từ liên quan

Gần nghĩa

平台即服务 · 狭窄的海岔 · 狭窄部分 · 平台打样 · 平台无关 · 平台货车 · 平台钢琴 · 狭窄局促