狭窄部分

hiệp trách bộ phân

Hán Việt: hiệp trách bộ phân

Tổng quan

hẹp, chật hẹp, eo hẹp, hẹp hòi, nhỏ nhen, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, (xem) escape, (thông tục) may mà thoát được, may mà tránh được, thắng lợi đạt được một cách khó khăn; sự thắng chật vật, đa số ít ỏi (số phiế

Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 窄 (trách) + 部 (bộ) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ hẹp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi narrow

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 狭窄的 · 狭窄的海岔 · 部分分泌的 · 部分地 · 部分时间的