狼人之末日怒吼
lang nhân chi mạt nhật nộ hống
Hán Việt: lang nhân chi mạt nhật nộ hống · Pinyin: láng rén zhī mò rì nù hǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 狼 (lang) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 末 (mạt) + 日 (nhật) + 怒 (nộ) + 吼 (hống)
Hán Việt: lang nhân chi mạt nhật nộ hống · Pinyin: láng rén zhī mò rì nù hǒu
Cấu tạo: 狼 (lang) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 末 (mạt) + 日 (nhật) + 怒 (nộ) + 吼 (hống)