猛將如雲,謀臣如雨
Pinyin: měng jiàng rú yún,móu chén rú yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 將 (tương) + 如 (như) + 雲 (vân) + , + 謀 (mưu) + 臣 (thần) + 如 (như) + 雨 (vũ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指文臣武将很多,势力强大。
Pinyin: měng jiàng rú yún,móu chén rú yǔ
Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 將 (tương) + 如 (như) + 雲 (vân) + , + 謀 (mưu) + 臣 (thần) + 如 (như) + 雨 (vũ)