猛烈
mãnh liệt
Hán Việt: mãnh liệt · Pinyin: měng liè
Tổng quan
mãnh liệt | dữ dội | mạnh mẽ | cường liệt ạnh mẽ dữ dội. mãnh liệt mãnh liệt ☆Mạnh mẽ dữ dội.
Nghĩa
Việt
- Cihui mãnh liệt | dữ dội | mạnh mẽ | cường liệt ạnh mẽ dữ dội. mãnh liệt mãnh liệt ☆Mạnh mẽ dữ dội.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇猛激烈。宋.蘇軾〈過木櫪觀〉詩:「斬蛟聞猛烈,提劍想崎嶇。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气势大,力量大:~的炮火|这里气候寒冷,风势~;急剧:心脏~地跳动着。
Eng
- CC-CEDICT fierce; violent; vigorous; intense
- Cihui fierce; violent; vigorous; intense
ja
- JMdict fierce|intense|severe|violent|strong