豬嘴裏吐不出象牙

zhū zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá trư chủy lí thổ bất xuất tượng nha

Hán Việt: trư chủy lí thổ bất xuất tượng nha · Pinyin: zhū zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (chủy) + (lí) + (thổ) + (bất) + (xuất) + (tượng) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坏人说不出好话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坏人说不出好话。